TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đợt trả tiếng Đức là gì?

"đợt trả" trong tiếng Đức là die Rate (danh từ).

die Rate Danh từ · giống cái

/ˈʁaːtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoản trả góp, đợt trả.

Xem đầy đủ từ "Rate": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đợt trả tiếng Đức là gì?

"đợt trả" trong tiếng Đức là die Rate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.