TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đứa trẻ tiếng Đức là gì?

"đứa trẻ" trong tiếng Đức là das Kind (danh từ).

das Kind Danh từ · giống trung

/kɪnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứa bé, đứa trẻ.

  • Tom ist ein sehr in sich gekehrtes Kind. Tom là một đứa trẻ rất hướng nội.
  • Die Lehrerin gab dem Kind ein Buch. Giáo viên đưa sách cho đứa trẻ.

Xem đầy đủ từ "Kind": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đứa trẻ tiếng Đức là gì?

"đứa trẻ" trong tiếng Đức là das Kind (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.