TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đa đoan tiếng Đức là gì?

"đa đoan" trong tiếng Đức là neugierig (tính từ).

neugierig Tính từ

/ˈnɔʏ̯ˌɡiːʁɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lắm chuyện, nhiều chuyện, đa sự, đa đoan, thọc mạch.

Xem đầy đủ từ "neugierig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đa đoan tiếng Đức là gì?

"đa đoan" trong tiếng Đức là neugierig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.