Đa cảm tiếng Đức là gì?
"đa cảm" trong tiếng Đức là rührselig (tính từ), sentimental (tính từ).
rührselig Tính từ
/ˈʁyːɐ̯ˌzeːlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đa cảm.
Xem đầy đủ từ "rührselig": der/die/das, biến cách, cách chia →
sentimental Tính từ
/ˌzɛntimɛnˈtaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đa cảm.
Xem đầy đủ từ "sentimental": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đa cảm tiếng Đức là gì?
"đa cảm" trong tiếng Đức là rührselig (tính từ), sentimental (tính từ).