Đang không tiếng Đức là gì?
"đang không" trong tiếng Đức là aus dem Blauen heraus (cụm giới từ), aus dem Nichts (cụm giới từ).
aus dem Blauen heraus Cụm giới từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đang không.
Xem đầy đủ từ "aus dem Blauen heraus": der/die/das, biến cách, cách chia →
aus dem Nichts Cụm giới từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đang không.
Xem đầy đủ từ "aus dem Nichts": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đang không tiếng Đức là gì?
"đang không" trong tiếng Đức là aus dem Blauen heraus (cụm giới từ), aus dem Nichts (cụm giới từ).