TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đang trên đường tiếng Đức là gì?

"đang trên đường" trong tiếng Đức là unterwegs (phó từ).

unterwegs Phó từ

/ʊntərˈveːks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đang trên đường, dọc đường.

  • Ich bin unterwegs zum Bahnhof. Tôi đang trên đường đến nhà ga.

Xem đầy đủ từ "unterwegs": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đang trên đường tiếng Đức là gì?

"đang trên đường" trong tiếng Đức là unterwegs (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.