TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

unterwegs

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʊntərˈveːks/ giọng máy của trình duyệt

unterwegs nghĩa là đang trên đường, dọc đường, đi vắng, đang ở ngoài.

Nghĩa của unterwegs

Phó từ

  1. Đang trên đường, dọc đường. (biên soạn)
  2. Đi vắng, đang ở ngoài. (biên soạn)

Câu ví dụ với unterwegs

  • Ich habe Tom unterwegs getroffen. Tôi đã gặp Tom ở trên đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #641731
  • Ich bin unterwegs zum Bahnhof. Tôi đang trên đường đến nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5445844

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ on one’s way, underway, en route, in transit, going, travelling; on one’s way (to a goal etc.); out, not there; Used with some adverb, describing a general state.

Câu hỏi thường gặp

unterwegs nghĩa là gì?

unterwegs (phó từ) nghĩa là đang trên đường, dọc đường, đi vắng, đang ở ngoài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.