Đang yêu tiếng Đức là gì?
"đang yêu" trong tiếng Đức là verliebt (tính từ).
verliebt Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đang yêu, phải lòng (in + đối cách: yêu ai)
- Sie scheint in meinen Bruder verliebt zu sein. Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi.
- Maria denkt, ich bin in sie verliebt. Mary nghĩ là tôi đang yêu cô ấy.
Xem đầy đủ từ "verliebt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đang yêu tiếng Đức là gì?
"đang yêu" trong tiếng Đức là verliebt (tính từ).