TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đang yêu tiếng Đức là gì?

"đang yêu" trong tiếng Đức là verliebt (tính từ).

verliebt Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đang yêu, phải lòng (in + đối cách: yêu ai)

  • Sie scheint in meinen Bruder verliebt zu sein. Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi.
  • Maria denkt, ich bin in sie verliebt. Mary nghĩ là tôi đang yêu cô ấy.

Xem đầy đủ từ "verliebt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đang yêu tiếng Đức là gì?

"đang yêu" trong tiếng Đức là verliebt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.