verliebt
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
verliebt nghĩa là đang yêu, phải lòng.
Nghĩa của verliebt
Tính từ
- Đang yêu, phải lòng (in + đối cách: yêu ai) (biên soạn)
So sánh của verliebt
| So sánh hơn | verliebter |
| So sánh nhất | am verliebtesten |
Câu ví dụ với verliebt
- Maria denkt, ich bin in sie verliebt. Mary nghĩ là tôi đang yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6643252
- Sie scheint in meinen Bruder verliebt zu sein. Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #797847
- Er hat sich in mich verliebt. Anh ấy phải lòng tớ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1768893
- Ich glaube, ich habe mich in dich verliebt. Em nghĩ em yêu anh mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2349812
- Sie ist wahnsinnig in sie verliebt. Cô ta yêu nó điên cuồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12561851
- Er ist verliebt in sie. Anh ấy yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #345457
- Tom ist in Mary verliebt, aber Mary nicht in ihn. Tom yêu Mary nhưng Mary không yêu Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1451526
- Wir sind verliebt. Chúng ta yêu nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6641165
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ in love, enamored
Câu hỏi thường gặp
verliebt nghĩa là gì?
verliebt (tính từ) nghĩa là đang yêu, phải lòng.