Đau lòng tiếng Đức là gì?
"đau lòng" trong tiếng Đức là herzzerreißend (tính từ).
herzzerreißend Tính từ
[ˈhɛʁt͡st͡sɛɐ̯ˌʁaɪ̯sənt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau lòng.
Xem đầy đủ từ "herzzerreißend": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đau lòng tiếng Đức là gì?
"đau lòng" trong tiếng Đức là herzzerreißend (tính từ).