Đen tiếng Đức là gì?
"đen" trong tiếng Đức là schwarz (tính từ).
schwarz Tính từ
/ʃvarts/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đen, đen thui.
- Sie trug einen schwarzen Hut. Cô ấy đội 1 chiếc mũ đen
- Auch ich habe einen schwarzen Hund. Tôi cũng có một con chó đen.
Xem đầy đủ từ "schwarz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đen tiếng Đức là gì?
"đen" trong tiếng Đức là schwarz (tính từ).