TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điêzen tiếng Đức là gì?

"điêzen" trong tiếng Đức là der Diesel (danh từ).

der Diesel Danh từ · giống đực

[ˈdiːzl̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điêzen.

Xem đầy đủ từ "Diesel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điêzen tiếng Đức là gì?

"điêzen" trong tiếng Đức là der Diesel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.