TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điều hành tiếng Đức là gì?

"điều hành" trong tiếng Đức là leiten (động từ).

leiten Động từ

/ˈlaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều hành, lãnh đạo, chỉ huy.

Xem đầy đủ từ "leiten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điều hành tiếng Đức là gì?

"điều hành" trong tiếng Đức là leiten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.