TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điều khoản tiếng Đức là gì?

"điều khoản" trong tiếng Đức là die Klausel (danh từ).

die Klausel Danh từ · giống cái

/ˈklaʊzl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều khoản, điều.

Xem đầy đủ từ "Klausel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điều khoản tiếng Đức là gì?

"điều khoản" trong tiếng Đức là die Klausel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.