TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Klausel

danh từ giống cái
/ˈklaʊzl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klauseln · sinh cách: der Klausel

die Klausel nghĩa là điều kiện, điều khoản, điều.

Nghĩa của Klausel

Danh từ · giống cái

  1. Điều kiện.
  2. Điều khoản, điều.

Biến cách của Klausel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Klauseldie Klauseln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Klauselder Klauseln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Klauselden Klauseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Klauseldie Klauseln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ term (limitation, restriction or regulation); clause (separate part of a contract)

Câu hỏi thường gặp

Klausel nghĩa là gì?

Klausel (danh từ) nghĩa là điều kiện, điều khoản, điều.

Klausel là der, die hay das?

Klausel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klausel); số nhiều: die Klauseln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.