die Klausel
số nhiều: die Klauseln · sinh cách: der Klausel
die Klausel nghĩa là điều kiện, điều khoản, điều.
Nghĩa của Klausel
Danh từ · giống cái
- Điều kiện.
- Điều khoản, điều.
Biến cách của Klausel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Klausel | die Klauseln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Klausel | der Klauseln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Klausel | den Klauseln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Klausel | die Klauseln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ term (limitation, restriction or regulation); clause (separate part of a contract)
Câu hỏi thường gặp
Klausel nghĩa là gì?
Klausel (danh từ) nghĩa là điều kiện, điều khoản, điều.
Klausel là der, die hay das?
Klausel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klausel); số nhiều: die Klauseln.