Điều phối tiếng Đức là gì?
"điều phối" trong tiếng Đức là abstimmen (động từ), koordinieren (động từ).
abstimmen Động từ
/ˈapˌʃtɪmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều phối, hợp tác, điều hợp, phối hợp.
Xem đầy đủ từ "abstimmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
koordinieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều phối, hợp tác, điều hợp, phối hợp.
Xem đầy đủ từ "koordinieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Điều phối tiếng Đức là gì?
"điều phối" trong tiếng Đức là abstimmen (động từ), koordinieren (động từ).