TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điều phối tiếng Đức là gì?

"điều phối" trong tiếng Đức là abstimmen (động từ), koordinieren (động từ).

abstimmen Động từ

/ˈapˌʃtɪmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều phối, hợp tác, điều hợp, phối hợp.

Xem đầy đủ từ "abstimmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

koordinieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều phối, hợp tác, điều hợp, phối hợp.

Xem đầy đủ từ "koordinieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điều phối tiếng Đức là gì?

"điều phối" trong tiếng Đức là abstimmen (động từ), koordinieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.