TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điều thỏa thuận tiếng Đức là gì?

"điều thỏa thuận" trong tiếng Đức là die Vereinbarung (danh từ).

die Vereinbarung Danh từ · giống cái

/fɛɐ̯ˈʔaɪ̯nbaːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thỏa thuận, điều thỏa thuận.

Xem đầy đủ từ "Vereinbarung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điều thỏa thuận tiếng Đức là gì?

"điều thỏa thuận" trong tiếng Đức là die Vereinbarung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.