TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vereinbarung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈʔaɪ̯nbaːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vereinbarungen · sinh cách: der Vereinbarung

die Vereinbarung nghĩa là sự thỏa thuận, điều thỏa thuận, theo hẹn.

Nghĩa của Vereinbarung

Danh từ · giống cái

  1. Sự thỏa thuận, điều thỏa thuận. (biên soạn)
  2. (nach Vereinbarung) theo hẹn. (biên soạn)

Biến cách của Vereinbarung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vereinbarungdie Vereinbarungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vereinbarungder Vereinbarungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vereinbarungden Vereinbarungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vereinbarungdie Vereinbarungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agreement, arrangement; booking (e.g., of an appointment)

Câu hỏi thường gặp

Vereinbarung nghĩa là gì?

Vereinbarung (danh từ) nghĩa là sự thỏa thuận, điều thỏa thuận, theo hẹn.

Vereinbarung là der, die hay das?

Vereinbarung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vereinbarung); số nhiều: die Vereinbarungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.