TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vereinen

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

vereinen nghĩa là kết hợp, đoàn kết, hợp nhất, hòa hợp.

Cũng là một dạng biến đổi của Verein — Hiệp hội.

Nghĩa của vereinen

Động từ

  1. Kết hợp, đoàn kết.
  2. Hợp nhất, hòa hợp, hoà hợp, gộp.

Chia động từ vereinen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: vereintPhân từ I: vereinend

Hiện tại Präsens

  • ich vereine
  • du vereinst
  • er/sie/es vereint
  • wir vereinen
  • ihr vereint
  • sie/Sie vereinen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich vereinte
  • du vereintest
  • er/sie/es vereinte
  • wir vereinten
  • ihr vereintet
  • sie/Sie vereinten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe vereint
  • du hast vereint
  • er/sie/es hat vereint
  • wir haben vereint
  • ihr habt vereint
  • sie/Sie haben vereint

Tương lai Futur I

  • ich werde vereinen
  • du wirst vereinen
  • er/sie/es wird vereinen
  • wir werden vereinen
  • ihr werdet vereinen
  • sie/Sie werden vereinen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich vereine
  • du vereinest
  • er/sie/es vereine
  • wir vereinen
  • ihr vereinet
  • sie/Sie vereinen

Mệnh lệnh Imperativ

  • verein! (du)
  • vereint! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của vereinen

Câu ví dụ với vereinen

  • Jill ist das einzige Mädchen in unserem Verein. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #837301

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to unite; to join (together); to combine

Câu hỏi thường gặp

vereinen nghĩa là gì?

vereinen (động từ) nghĩa là kết hợp, đoàn kết, hợp nhất, hòa hợp.

Chia động từ vereinen ở thì hiện tại thế nào?

ich vereine, du vereinst, er/sie/es vereint, wir vereinen, ihr vereint, sie/Sie vereinen. Phân từ II: vereint.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.