die Vereinigung
số nhiều: die Vereinigungen · sinh cách: der Vereinigung
die Vereinigung nghĩa là thống nhất, liên minh, liên bang.
Nghĩa của Vereinigung
Danh từ · giống cái
- Thống nhất.
- Liên minh, liên bang.
- Hợp, hội.
- Tính giao.
Biến cách của Vereinigung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vereinigung | die Vereinigungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vereinigung | der Vereinigungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vereinigung | den Vereinigungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vereinigung | die Vereinigungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Vereinigung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unification (act of unifying), joining; trade union; unity
Câu hỏi thường gặp
Vereinigung nghĩa là gì?
Vereinigung (danh từ) nghĩa là thống nhất, liên minh, liên bang.
Vereinigung là der, die hay das?
Vereinigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vereinigung); số nhiều: die Vereinigungen.