TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vereinigung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈʔaɪ̯nɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vereinigungen · sinh cách: der Vereinigung

die Vereinigung nghĩa là thống nhất, liên minh, liên bang.

Nghĩa của Vereinigung

Danh từ · giống cái

  1. Thống nhất.
  2. Liên minh, liên bang.
  3. Hợp, hội.
  4. Tính giao.

Biến cách của Vereinigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vereinigungdie Vereinigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vereinigungder Vereinigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vereinigungden Vereinigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vereinigungdie Vereinigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Vereinigung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unification (act of unifying), joining; trade union; unity

Câu hỏi thường gặp

Vereinigung nghĩa là gì?

Vereinigung (danh từ) nghĩa là thống nhất, liên minh, liên bang.

Vereinigung là der, die hay das?

Vereinigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vereinigung); số nhiều: die Vereinigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.