TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verein

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈʔaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vereine · sinh cách: des Vereines

der Verein nghĩa là hiệp hội, câu lạc bộ.

Cũng là một dạng biến đổi của vereinen — Kết hợp, đoàn kết.

Nghĩa của Verein

Danh từ · giống đực

  1. Hiệp hội.
  2. Câu lạc bộ.
  3. Hội, đồng minh, liên minh, liên đoàn.

Biến cách của Verein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vereindie Vereine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vereinesder Vereine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vereinden Vereinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vereindie Vereine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Verein

  • Jill ist das einzige Mädchen in unserem Verein. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #837301

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ association, club, society

Câu hỏi thường gặp

Verein nghĩa là gì?

Verein (danh từ) nghĩa là hiệp hội, câu lạc bộ.

Verein là der, die hay das?

Verein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verein); số nhiều: die Vereine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.