der Verein
số nhiều: die Vereine · sinh cách: des Vereines
der Verein nghĩa là hiệp hội, câu lạc bộ.
Cũng là một dạng biến đổi của vereinen — Kết hợp, đoàn kết.
Nghĩa của Verein
Danh từ · giống đực
- Hiệp hội.
- Câu lạc bộ.
- Hội, đồng minh, liên minh, liên đoàn.
Biến cách của Verein (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verein | die Vereine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vereines | der Vereine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verein | den Vereinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verein | die Vereine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Verein
- Jill ist das einzige Mädchen in unserem Verein. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #837301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ association, club, society
Câu hỏi thường gặp
Verein nghĩa là gì?
Verein (danh từ) nghĩa là hiệp hội, câu lạc bộ.
Verein là der, die hay das?
Verein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verein); số nhiều: die Vereine.