TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điều xấu hổ tiếng Đức là gì?

"điều xấu hổ" trong tiếng Đức là die Schande (danh từ).

die Schande Danh từ · giống cái

/ˈʃandə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhục nhã, điều xấu hổ (so eine Schande! — thật đáng tiếc!)

Xem đầy đủ từ "Schande": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điều xấu hổ tiếng Đức là gì?

"điều xấu hổ" trong tiếng Đức là die Schande (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.