Schande
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃandə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Schande
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disgrace, infamy, dishonour (state or result considered highly disreputable for whoever is responsible)
Biến cách của Schande (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schande |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schande |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schande |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schande |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.