TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điểm tụ tiếng Đức là gì?

"điểm tụ" trong tiếng Đức là der Fluchtpunkt (danh từ).

der Fluchtpunkt Danh từ · giống đực

/ˈflʊxtˌpʊŋ(k)t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm tụ.

Xem đầy đủ từ "Fluchtpunkt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điểm tụ tiếng Đức là gì?

"điểm tụ" trong tiếng Đức là der Fluchtpunkt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.