der Fluchtpunkt
số nhiều: die Fluchtpunkte · sinh cách: des Fluchtpunktes
der Fluchtpunkt nghĩa là điểm tụ.
Nghĩa của Fluchtpunkt
Danh từ · giống đực
- Điểm tụ.
Biến cách của Fluchtpunkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fluchtpunkt | die Fluchtpunkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fluchtpunktes | der Fluchtpunkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fluchtpunkt | den Fluchtpunkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fluchtpunkt | die Fluchtpunkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vanishing point
Câu hỏi thường gặp
Fluchtpunkt nghĩa là gì?
Fluchtpunkt (danh từ) nghĩa là điểm tụ.
Fluchtpunkt là der, die hay das?
Fluchtpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fluchtpunkt); số nhiều: die Fluchtpunkte.