TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Flug

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fluːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Flüge · sinh cách: des Fluges

der Flug nghĩa là chuyến bay, bay.

Nghĩa của Flug

Danh từ · giống đực

  1. Chuyến bay.
  2. Bay.

Biến cách của Flug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Flugdie Flüge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Flugesder Flüge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Flugden Flügen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Flugdie Flüge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Flug

Câu ví dụ với Flug

  • Der Flug wurde wegen dicken Nebels abgesagt. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #792610
  • Wie lange wird der Flug dauern? Chuyến bay này sẽ kéo dài bao lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381137
  • Die Zeit vergeht wie im Flug. Thời gian trôi nhanh như tên bắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5133781
  • Der Flug ist wegen des dichten Nebels gestrichen worden. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8610560
  • Die Zeit vergeht im Fluge. Thời gian trôi nhanh như tên bắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11114521
  • Die Zeit vergeht im Fluge; der Maulwurf vergeht im Pfluge. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #788552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flight (in the air); airfare

Câu hỏi thường gặp

Flug nghĩa là gì?

Flug (danh từ) nghĩa là chuyến bay, bay.

Flug là der, die hay das?

Flug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Flug); số nhiều: die Flüge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.