der Flug
số nhiều: die Flüge · sinh cách: des Fluges
der Flug nghĩa là chuyến bay, bay.
Nghĩa của Flug
Danh từ · giống đực
- Chuyến bay.
- Bay.
Biến cách của Flug (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Flug | die Flüge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fluges | der Flüge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Flug | den Flügen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Flug | die Flüge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Flug
Câu ví dụ với Flug
- Der Flug wurde wegen dicken Nebels abgesagt. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #792610
- Wie lange wird der Flug dauern? Chuyến bay này sẽ kéo dài bao lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381137
- Die Zeit vergeht wie im Flug. Thời gian trôi nhanh như tên bắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5133781
- Der Flug ist wegen des dichten Nebels gestrichen worden. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8610560
- Die Zeit vergeht im Fluge. Thời gian trôi nhanh như tên bắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11114521
- Die Zeit vergeht im Fluge; der Maulwurf vergeht im Pfluge. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #788552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flight (in the air); airfare
Câu hỏi thường gặp
Flug nghĩa là gì?
Flug (danh từ) nghĩa là chuyến bay, bay.
Flug là der, die hay das?
Flug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Flug); số nhiều: die Flüge.