TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Flugbahn

danh từ giống cái
/ˈfluːkˌbaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Flugbahnen · sinh cách: der Flugbahn

die Flugbahn nghĩa là quỹ đạo.

Nghĩa của Flugbahn

Danh từ · giống cái

  1. Quỹ đạo.

Biến cách của Flugbahn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Flugbahndie Flugbahnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Flugbahnder Flugbahnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Flugbahnden Flugbahnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Flugbahndie Flugbahnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trajectory, flight path

Câu hỏi thường gặp

Flugbahn nghĩa là gì?

Flugbahn (danh từ) nghĩa là quỹ đạo.

Flugbahn là der, die hay das?

Flugbahn là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Flugbahn); số nhiều: die Flugbahnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.