TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

fliegen

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈfliːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

fliegen nghĩa là bay.

Cũng là một dạng biến đổi của Fliege — Ruồi.

Nghĩa của fliegen

Động từ

  1. Bay.

Chia động từ fliegen

Trợ động từ (Perfekt): haben / seinPhân từ II: geflogenPhân từ I: fliegend

Hiện tại Präsens

  • ich fliege
  • du fliegst
  • er/sie/es fliegt
  • wir fliegen
  • ihr fliegt
  • sie/Sie fliegen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich flog
  • du flogst
  • er/sie/es flog
  • wir flogen
  • ihr flogt
  • sie/Sie flogen

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe / bin geflogen
  • du hast / bist geflogen
  • er/sie/es hat / ist geflogen
  • wir haben / sind geflogen
  • ihr habt / seid geflogen
  • sie/Sie haben / sind geflogen

Tương lai Futur I

  • ich werde fliegen
  • du wirst fliegen
  • er/sie/es wird fliegen
  • wir werden fliegen
  • ihr werdet fliegen
  • sie/Sie werden fliegen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich fliege
  • du fliegest
  • er/sie/es fliege
  • wir fliegen
  • ihr flieget
  • sie/Sie fliegen

Mệnh lệnh Imperativ

  • flieg! (du)
  • fliegt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của fliegen

Câu ví dụ với fliegen

  • Im Herbst fliegen die Zugvögel nach Süden. Vào mùa thu, chim di cư bay về phương nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2389440
  • Ich beschloss, nicht nach Europa zu fliegen. Tôi quyết định không đi Châu Âu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5273071
  • Ich würde gern nach Japan fliegen. tôi ước tôi có thể tới nhật bản (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #955890
  • Einige Vogelarten können nicht fliegen. Có một số loài chim không biết bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341488
  • Die Zeiten fliegen wie ein Pfeil, die Fruchtfliegen zur Banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1599618
  • Wir fliegen nicht. Chúng tôi không bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8422911
  • Vögel können fliegen. Chim biết bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10016603
  • Auf Erden sehen wir die Zeit fliegen; auf Bananen sehen wir die Fruchtfliegen. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #788554

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fly; to travel by air; to rush; to fly; to go quickly; to fly; to pilot; to transport by air; to get the axe, to get kicked out; to fall; to fall down

Câu hỏi thường gặp

fliegen nghĩa là gì?

fliegen (động từ) nghĩa là bay.

Chia động từ fliegen ở thì hiện tại thế nào?

ich fliege, du fliegst, er/sie/es fliegt, wir fliegen, ihr fliegt, sie/Sie fliegen. Phân từ II: geflogen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.