TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Flughafen

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfluːkˌhaːfɱ̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Flughäfen · sinh cách: des Flughafens

der Flughafen nghĩa là sân bay, phi trường, cảng hàng không, phi cảng.

Nghĩa của Flughafen

Danh từ · giống đực

  1. Sân bay.
  2. Phi trường, cảng hàng không, phi cảng.

Biến cách của Flughafen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Flughafendie Flughäfen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Flughafensder Flughäfen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Flughafenden Flughäfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Flughafendie Flughäfen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Flughafen

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Flughafen

  • Der Flughafen befindet sich in der Bucht von Osaka. Sân bay này tại vịnh Osaka.Tatoeba #465606
  • Wie weit ist es bis zum Flughafen? Sân bay cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #452172
  • Tom bat mich, Maria vom Flughafen abzuholen. Tom đã yêu cầu tôi đón Mary ở sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1047985
  • Wie lange braucht der Flughafenbus bis zum Flughafen? Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #338333
  • Wie weit ist der Flughafen entfernt? Sân bay cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #431952
  • Wie weit ist es zum Flughafen? Sân bay cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5078560
  • Er wird dich zum Flughafen fahren. Anh ta sẽ chở bạn ra sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8842905
  • Sobald er am Flughafen ankam, rief er sein Büro an. Khi đến sân bay, anh ấy đã ngay lập tức gọi điện thoại cho công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2258500

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ airport

Câu hỏi thường gặp

Flughafen nghĩa là gì?

Flughafen (danh từ) nghĩa là sân bay, phi trường, cảng hàng không, phi cảng.

Flughafen là der, die hay das?

Flughafen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Flughafen); số nhiều: die Flughäfen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.