TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Flugbegleiter

danh từ giống đực
/ˈfluːkbəˌɡlaɪ̯tɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Flugbegleiters

der Flugbegleiter nghĩa là tiếp viên hàng không.

Nghĩa của Flugbegleiter

Danh từ · giống đực

  1. Tiếp viên hàng không.

Biến cách của Flugbegleiter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Flugbegleiterdie Flugbegleiter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Flugbegleitersder Flugbegleiter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Flugbegleiterden Flugbegleitern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Flugbegleiterdie Flugbegleiter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flight attendant, steward, cabin attendant (male or of unspecified gender) (member of the crew of an airplane who is responsible for the comfort and safety of its passengers)

Câu hỏi thường gặp

Flugbegleiter nghĩa là gì?

Flugbegleiter (danh từ) nghĩa là tiếp viên hàng không.

Flugbegleiter là der, die hay das?

Flugbegleiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Flugbegleiter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.