der Flugbegleiter
sinh cách: des Flugbegleiters
der Flugbegleiter nghĩa là tiếp viên hàng không.
Nghĩa của Flugbegleiter
Danh từ · giống đực
- Tiếp viên hàng không.
Biến cách của Flugbegleiter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Flugbegleiter | die Flugbegleiter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Flugbegleiters | der Flugbegleiter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Flugbegleiter | den Flugbegleitern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Flugbegleiter | die Flugbegleiter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flight attendant, steward, cabin attendant (male or of unspecified gender) (member of the crew of an airplane who is responsible for the comfort and safety of its passengers)
Câu hỏi thường gặp
Flugbegleiter nghĩa là gì?
Flugbegleiter (danh từ) nghĩa là tiếp viên hàng không.
Flugbegleiter là der, die hay das?
Flugbegleiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Flugbegleiter).