fluchen
fluchen nghĩa là nói tục, văng tục, nguyền rủa, chửi rủa.
Nghĩa của fluchen
Động từ
- Nói tục, văng tục, nói bậy, chửi tục, chửi bậy.
- Nguyền rủa, chửi rủa, nguyền, rủa.
- Trù, trù rủa.
- Chửi thề.
- Chửi.
Chia động từ fluchen
Hiện tại Präsens
- ich fluche
- du fluchst
- er/sie/es flucht
- wir fluchen
- ihr flucht
- sie/Sie fluchen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich fluchte
- du fluchtest
- er/sie/es fluchte
- wir fluchten
- ihr fluchtet
- sie/Sie fluchten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geflucht
- du hast geflucht
- er/sie/es hat geflucht
- wir haben geflucht
- ihr habt geflucht
- sie/Sie haben geflucht
Tương lai Futur I
- ich werde fluchen
- du wirst fluchen
- er/sie/es wird fluchen
- wir werden fluchen
- ihr werdet fluchen
- sie/Sie werden fluchen
Giả định I Konjunktiv I
- ich fluche
- du fluchest
- er/sie/es fluche
- wir fluchen
- ihr fluchet
- sie/Sie fluchen
Mệnh lệnh Imperativ
- fluch! (du)
- flucht! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với fluchen
- Wenn Sie wütend sind, zählen Sie bis vier. Wenn Sie sehr wütend sind, fluchen Sie. Khi tức giận, hãy đếm đến bốn. Khi rất tức, hãy chửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #814385
- Tom fluchte. Tom đã thề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8597870
- Kaum dass er den Polizisten sah, ergriff er die Flucht. Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2261631
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swear, to curse
Câu hỏi thường gặp
fluchen nghĩa là gì?
fluchen (động từ) nghĩa là nói tục, văng tục, nguyền rủa, chửi rủa.
Chia động từ fluchen ở thì hiện tại thế nào?
ich fluche, du fluchst, er/sie/es flucht, wir fluchen, ihr flucht, sie/Sie fluchen. Phân từ II: geflucht.