der Fluch
số nhiều: die Flüche · sinh cách: des Fluches
der Fluch nghĩa là lời nguyền, ác chú.
Nghĩa của Fluch
Danh từ · giống đực
- Lời nguyền.
- Ác chú.
Biến cách của Fluch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fluch | die Flüche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fluches | der Flüche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fluch | den Flüchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fluch | die Flüche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fluch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curse, malediction, bane
Câu hỏi thường gặp
Fluch nghĩa là gì?
Fluch (danh từ) nghĩa là lời nguyền, ác chú.
Fluch là der, die hay das?
Fluch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fluch); số nhiều: die Flüche.