TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fluch

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fluːx/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Flüche · sinh cách: des Fluches

der Fluch nghĩa là lời nguyền, ác chú.

Nghĩa của Fluch

Danh từ · giống đực

  1. Lời nguyền.
  2. Ác chú.

Biến cách của Fluch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fluchdie Flüche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fluchesder Flüche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fluchden Flüchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fluchdie Flüche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fluch

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curse, malediction, bane

Câu hỏi thường gặp

Fluch nghĩa là gì?

Fluch (danh từ) nghĩa là lời nguyền, ác chú.

Fluch là der, die hay das?

Fluch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fluch); số nhiều: die Flüche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.