TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Flotte

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈflɔtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Flotten · sinh cách: der Flotte

die Flotte nghĩa là hạm đội.

Nghĩa của Flotte

Danh từ · giống cái

  1. Hạm đội.

Biến cách của Flotte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Flottedie Flotten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Flotteder Flotten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Flotteden Flotten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Flottedie Flotten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fleet

Câu hỏi thường gặp

Flotte nghĩa là gì?

Flotte (danh từ) nghĩa là hạm đội.

Flotte là der, die hay das?

Flotte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Flotte); số nhiều: die Flotten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.