die Flotte
số nhiều: die Flotten · sinh cách: der Flotte
die Flotte nghĩa là hạm đội.
Nghĩa của Flotte
Danh từ · giống cái
- Hạm đội.
Biến cách của Flotte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Flotte | die Flotten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Flotte | der Flotten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Flotte | den Flotten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Flotte | die Flotten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fleet
Câu hỏi thường gặp
Flotte nghĩa là gì?
Flotte (danh từ) nghĩa là hạm đội.
Flotte là der, die hay das?
Flotte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Flotte); số nhiều: die Flotten.