TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verwünschung

danh từ giống cái
/fɛɐ̯ˈvʏnʃʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verwünschungen · sinh cách: der Verwünschung

die Verwünschung nghĩa là lời nguyền.

Nghĩa của Verwünschung

Danh từ · giống cái

  1. Lời nguyền.

Biến cách của Verwünschung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verwünschungdie Verwünschungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verwünschungder Verwünschungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verwünschungden Verwünschungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verwünschungdie Verwünschungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verwünschung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malediction, curse

Câu hỏi thường gặp

Verwünschung nghĩa là gì?

Verwünschung (danh từ) nghĩa là lời nguyền.

Verwünschung là der, die hay das?

Verwünschung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verwünschung); số nhiều: die Verwünschungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.