TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Flügel

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈflyːɡəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Flügels

der Flügel nghĩa là cánh, dương cầm.

Nghĩa của Flügel

Danh từ · giống đực

  1. Cánh.
  2. Dương cầm.

Biến cách của Flügel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Flügeldie Flügel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Flügelsder Flügel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Flügelden Flügeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Flügeldie Flügel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Flügel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wing (of a bird, airplane, etc.); leaf (of a door or window); casement or sash (of a window); blade or vane (of a propeller, impeller or turbine); wing (lateral part, especially of a building); grand piano

Câu hỏi thường gặp

Flügel nghĩa là gì?

Flügel (danh từ) nghĩa là cánh, dương cầm.

Flügel là der, die hay das?

Flügel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Flügel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.