TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwinge

danh từ giống cái
[ˈʃvɪŋə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwingen · sinh cách: der Schwinge

die Schwinge nghĩa là cánh.

Cũng là một dạng biến đổi của schwingen — Đu, đung đưa.

Nghĩa của Schwinge

Danh từ · giống cái

  1. Cánh.

Biến cách của Schwinge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwingedie Schwingen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwingeder Schwingen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwingeden Schwingen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwingedie Schwingen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schwinge

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wing (particularly of large birds or mythical creatures); swingarm; remex

Câu hỏi thường gặp

Schwinge nghĩa là gì?

Schwinge (danh từ) nghĩa là cánh.

Schwinge là der, die hay das?

Schwinge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwinge); số nhiều: die Schwingen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.