TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

flüssig

[ˈflʏ.sɪç] giọng máy của trình duyệt

flüssig nghĩa là nước, lỏng, lưu loát, trôi chảy.

Nghĩa của flüssig

Tính từ

  1. Nước, lỏng.
  2. Lưu loát, trôi chảy, thành thạo.

So sánh của flüssig

So sánh hơnflüssiger
So sánh nhấtam flüssigsten

Họ từ của flüssig

Câu ví dụ với flüssig

  • Wasser ist flüssig. Nước là chất lỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1468648
  • Tom spricht flüssig. Tom nói năng trôi trảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8991068

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fluid, liquid, molten; fluent (proficient in a language); solvent (having money on hand)

Câu hỏi thường gặp

flüssig nghĩa là gì?

flüssig (tính từ) nghĩa là nước, lỏng, lưu loát, trôi chảy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.