flüssig
flüssig nghĩa là nước, lỏng, lưu loát, trôi chảy.
Nghĩa của flüssig
Tính từ
- Nước, lỏng.
- Lưu loát, trôi chảy, thành thạo.
So sánh của flüssig
| So sánh hơn | flüssiger |
| So sánh nhất | am flüssigsten |
Họ từ của flüssig
Câu ví dụ với flüssig
- Wasser ist flüssig. Nước là chất lỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1468648
- Tom spricht flüssig. Tom nói năng trôi trảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8991068
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fluid, liquid, molten; fluent (proficient in a language); solvent (having money on hand)
Câu hỏi thường gặp
flüssig nghĩa là gì?
flüssig (tính từ) nghĩa là nước, lỏng, lưu loát, trôi chảy.