zähflüssig
/ˈt͡sɛːˌflʏsɪç/ giọng máy của trình duyệt
zähflüssig nghĩa là sệt, đặc.
Nghĩa của zähflüssig
Tính từ
- Sệt, đặc.
So sánh của zähflüssig
| So sánh hơn | zähflüssiger |
| So sánh nhất | am zähflüssigsten |
Họ từ của zähflüssig
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ viscous; thick, gooey; slow-moving
Câu hỏi thường gặp
zähflüssig nghĩa là gì?
zähflüssig (tính từ) nghĩa là sệt, đặc.