dickflüssig
/ˈdɪkˌflʏsɪç/ giọng máy của trình duyệt
dickflüssig nghĩa là sệt, đặc.
Nghĩa của dickflüssig
Tính từ
- Sệt, đặc.
So sánh của dickflüssig
| So sánh hơn | dickflüssiger |
| So sánh nhất | am dickflüssigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dickflüssig
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thick, viscous
Câu hỏi thường gặp
dickflüssig nghĩa là gì?
dickflüssig (tính từ) nghĩa là sệt, đặc.