TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

dickflüssig

/ˈdɪkˌflʏsɪç/ giọng máy của trình duyệt

dickflüssig nghĩa là sệt, đặc.

Nghĩa của dickflüssig

Tính từ

  1. Sệt, đặc.

So sánh của dickflüssig

So sánh hơndickflüssiger
So sánh nhấtam dickflüssigsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dickflüssig

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thick, viscous

Câu hỏi thường gặp

dickflüssig nghĩa là gì?

dickflüssig (tính từ) nghĩa là sệt, đặc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.