die Dicke
số nhiều: die Dicken · sinh cách: der Dicke
die Dicke nghĩa là dày.
Cũng là một dạng biến đổi của dick — Dày.
Nghĩa của Dicke
Danh từ · giống cái
- Dày.
Biến cách của Dicke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Dicke | die Dicken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Dicke | der Dicken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Dicke | den Dicken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Dicke | die Dicken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Dicke
- dicke Bohne — Đậu tằm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thickness; fat woman
- Phó từ amply, sufficiently; absolutely, for sure
Câu hỏi thường gặp
Dicke nghĩa là gì?
Dicke (danh từ) nghĩa là dày.
Dicke là der, die hay das?
Dicke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dicke); số nhiều: die Dicken.