TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zähflüssigkeit

danh từ giống cái
/ˈt͡sɛːˌflʏsɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Zähflüssigkeit

die Zähflüssigkeit nghĩa là nhớt, sền sệt.

Nghĩa của Zähflüssigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Nhớt, sền sệt, lầy nhầy.

Biến cách của Zähflüssigkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zähflüssigkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zähflüssigkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zähflüssigkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zähflüssigkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ viscosity

Câu hỏi thường gặp

Zähflüssigkeit nghĩa là gì?

Zähflüssigkeit (danh từ) nghĩa là nhớt, sền sệt.

Zähflüssigkeit là der, die hay das?

Zähflüssigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zähflüssigkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.