TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điểm yếu tiếng Đức là gì?

"điểm yếu" trong tiếng Đức là die Schwäche (danh từ).

die Schwäche Danh từ · giống cái

/ˈʃvɛçə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm yếu, sự yếu đuối.

Xem đầy đủ từ "Schwäche": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điểm yếu tiếng Đức là gì?

"điểm yếu" trong tiếng Đức là die Schwäche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.