TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điện áp tiếng Đức là gì?

"điện áp" trong tiếng Đức là die Spannung (danh từ).

die Spannung Danh từ · giống cái

/ˈʃpanʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện áp, hiệu điện thế.

Xem đầy đủ từ "Spannung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điện áp tiếng Đức là gì?

"điện áp" trong tiếng Đức là die Spannung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.