TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điện ảnh tiếng Đức là gì?

"điện ảnh" trong tiếng Đức là das Kino (danh từ).

das Kino Danh từ · giống trung

/ˈkiːnoː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phim, điện ảnh.

Xem đầy đủ từ "Kino": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điện ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điện ảnh tiếng Đức là gì?

"điện ảnh" trong tiếng Đức là das Kino (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.