Điện khí tiếng Đức là gì?
"điện khí" trong tiếng Đức là die Elektrizität (danh từ).
die Elektrizität Danh từ · giống cái
/elɛktʁitsiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện, điện năng, điện khí, điện lực.
Xem đầy đủ từ "Elektrizität": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điện khí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điện khí tiếng Đức là gì?
"điện khí" trong tiếng Đức là die Elektrizität (danh từ).