TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điện năng tiếng Đức là gì?

"điện năng" trong tiếng Đức là die Elektrizität (danh từ).

die Elektrizität Danh từ · giống cái

/elɛktʁitsiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện, điện năng, điện khí, điện lực.

Xem đầy đủ từ "Elektrizität": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điện năng tiếng Đức là gì?

"điện năng" trong tiếng Đức là die Elektrizität (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.