TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điện tử tiếng Đức là gì?

"điện tử" trong tiếng Đức là das Elektron (danh từ).

das Elektron Danh từ · giống trung

/ˈe(ː)lɛktʁɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ê-léc-trông, điện tử.

Xem đầy đủ từ "Elektron": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điện tử tiếng Đức là gì?

"điện tử" trong tiếng Đức là das Elektron (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.