TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điện thoại thông minh tiếng Đức là gì?

"điện thoại thông minh" trong tiếng Đức là das Smartphone (danh từ).

das Smartphone Danh từ · giống trung

/ˈsma(ː)ʁtˌfoːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn, phôn khôn, smát-phôn.

  • Der koreanische Riese produziert Millionen von Smartphones. Nhà máy Hàn Quốc này sản xuất ra hàng triệu điện thoại thông minh.

Xem đầy đủ từ "Smartphone": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điện thoại thông minh tiếng Đức là gì?

"điện thoại thông minh" trong tiếng Đức là das Smartphone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.