TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đi đến tiếng Đức là gì?

"đi đến" trong tiếng Đức là begeben (động từ).

begeben Động từ

/bəˈɡeːbm̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich begeben) đi đến, đến (nơi)

Xem đầy đủ từ "begeben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đi đến tiếng Đức là gì?

"đi đến" trong tiếng Đức là begeben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.