TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đi bộ đường dài tiếng Đức là gì?

"đi bộ đường dài" trong tiếng Đức là wandern (động từ).

wandern Động từ

/ˈvandɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi bộ đường dài.

Xem đầy đủ từ "wandern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đi bộ đường dài tiếng Đức là gì?

"đi bộ đường dài" trong tiếng Đức là wandern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.